family capromyidae

family capromyidae

The coypu, a member of the family Capromyidae, swims in a freshwater marsh.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Capromyidae (họ Chuột Hải ly) một danh từ riêng chỉ một họ động vật gặm nhấm trong phân bộ Hystricomorpha, bao gồm các loài chuột kích thước từ nhỏ đến trung bình, thường được gọi là chuột hải ly hoặc chuột hutia. Họ này chủ yếu phân bốvùng Caribe, đặc biệt Cuba các đảo lân cận. Các loài trong họ Capromyidae đặc điểm cơ thể tròn, đuôi ngắn, chân khỏe, thích nghi với đời sống bán thủy sinh hoặc trên cây.

dụ sử dụng
  • (The family Capromyidae includes many endemic rodent species of the Caribbean.)
  • (Scientists are studying the biodiversity of the family Capromyidae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "family Capromyidae" được dùng trong phân loại sinh học để chỉ một bậc phân loại cụ thể, thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành về động vật học hoặc bảo tồn.
    • The classification of the family Capromyidae has been revised based on genetic data. (Việc phân loại họ Capromyidae đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Capromyid (danh từ): một thành viên của họ Capromyidae.
    • A capromyid is often mistaken for a large rat. (Một loài capromyid thường bị nhầm với chuột lớn.)
  • Hutia (danh từ): tên gọi thông thường của các loài trong họ Capromyidae.
    • The hutia is a rodent native to Cuba. (Hutia loài gặm nhấm bản địa của Cuba.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Chuột Hải ly: tên gọi tiếng Việt thông dụng cho họ Capromyidae.
  • Họ Hutia: tên gọi dựa trên tên thông thường của các loài trong họ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù liên quan đến "family Capromyidae" đây thuật ngữ phân loại học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Capromyidae".